circulation

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

循环

例句

Blood circulation is vital.

多语言翻译

中文循环
Englishcirculation
Españolcirculación
日本語循環
한국어순환
Tiếng ViệtSự tuần hoàn
ไทยการหมุนเวียน
Русскийциркуляция