meal plan
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Kế hoạch bữa ăn
Ví dụ
▶
⏹
The meal plan covers three meals a day.
Bản dịch
▶
⏹
中文
餐费计划
English
meal plan
Español
plan de comidas
日本語
食事プラン
한국어
식사 플랜
Tiếng Việt
Kế hoạch bữa ăn
ไทย
แผนค่าอาหาร
Русский
План питания
返回首页