meal plan

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Kế hoạch bữa ăn

Ví dụ

The meal plan covers three meals a day.

Bản dịch

中文餐费计划
Englishmeal plan
Españolplan de comidas
日本語食事プラン
한국어식사 플랜
Tiếng ViệtKế hoạch bữa ăn
ไทยแผนค่าอาหาร
РусскийПлан питания