photosynthesis

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Quang hợp

Ví dụ

Plants use photosynthesis to make food.

Bản dịch

中文光合作用
Englishphotosynthesis
EspañolFotosíntesis
日本語光合成
한국어광합성
Tiếng ViệtQuang hợp
ไทยการสังเคราะห์แสง
Русскийфотосинтез