metabolism
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
新陈代谢
例句
▶
⏹
Exercise boosts metabolism.
多语言翻译
▶
⏹
中文
新陈代谢
English
metabolism
Español
metabolismo
日本語
代謝
한국어
신진대사
Tiếng Việt
Trao đổi chất
ไทย
เมแทบอลิซึม
Русский
Метаболизм
返回首页