mutation

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đột biến

Ví dụ

A mutation caused the new trait.

Bản dịch

中文突变
Englishmutation
Españolmutación
日本語突然変異
한국어돌연변이
Tiếng Việtđột biến
ไทยการกลายพันธุ์
Русскиймутация