mutation
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đột biến
Ví dụ
▶
⏹
A mutation caused the new trait.
Bản dịch
▶
⏹
中文
突变
English
mutation
Español
mutación
日本語
突然変異
한국어
돌연변이
Tiếng Việt
đột biến
ไทย
การกลายพันธุ์
Русский
мутация
返回首页