inorganic
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
无机的
例句
▶
⏹
Inorganic minerals are essential.
多语言翻译
▶
⏹
中文
无机的
English
inorganic
Español
inorgánico
日本語
無機の
한국어
무기적인
Tiếng Việt
vô cơ
ไทย
อนินทรีย์
Русский
неорганический
返回首页