cafeteria menu

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

食堂メニュー

例文

The cafeteria menu changes daily.

多言語翻訳

中文食堂菜单
Englishcafeteria menu
EspañolMenú de cafetería
日本語食堂メニュー
한국어카페테리아 메뉴
Tiếng ViệtThực đơn căng tin
ไทยเมนูโรงอาหาร
Русскийменю столовой