acid

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

酸

例句

Acid can corrode metal.

多语言翻译

中文酸
Englishacid
Españolácido
日本語酸(さん)
한국어산
Tiếng Việtaxit
ไทยกรด
Русскийкислота