atom
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nguyên tử
Ví dụ
▶
⏹
Atoms are the building blocks of matter.
Bản dịch
▶
⏹
中文
原子
English
atom
Español
átomo
日本語
原子
한국어
원자
Tiếng Việt
nguyên tử
ไทย
อะตอม
Русский
атом
返回首页