convection

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

対流

例文

Convection currents drive ocean circulation.

多言語翻訳

中文对流
Englishconvection
Españolconvección
日本語対流
한국어대류
Tiếng ViệtĐối lưu
ไทยการพาความร้อน
Русскийконвекция