mass

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

มวล

ตัวอย่าง

Mass is not the same as weight.

คำแปล

中文质量
Englishmass
Españolmasa
日本語質量
한국어질량
Tiếng Việtkhối lượng
ไทยมวล
Русскиймасса