session

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phiên họp

Ví dụ

The morning session was on physics.

Bản dịch

中文会议时段
Englishsession
Españolsesión
日本語セッション
한국어세션
Tiếng Việtphiên họp
ไทยเซสชัน
Русскийсессия