symposium
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hội thảo chuyên đề
Ví dụ
▶
⏹
The symposium covered new findings.
Bản dịch
▶
⏹
中文
专题讨论会
English
symposium
Español
simposio
日本語
シンポジウム
한국어
심포지엄
Tiếng Việt
hội thảo chuyên đề
ไทย
การประชุมสัมมนา
Русский
симпозиум
返回首页