assistant

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trợ lý

Ví dụ

The assistant helped with the lab.

Bản dịch

中文助理
Englishassistant
Españolasistente
日本語アシスタント
한국어어시스턴트
Tiếng Việttrợ lý
ไทยผู้ช่วย
Русскийассистент