researcher

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhà nghiên cứu

Ví dụ

The researcher collected data.

Bản dịch

中文研究员
Englishresearcher
Españolinvestigador
日本語研究者
한국어연구원
Tiếng Việtnhà nghiên cứu
ไทยนักวิจัย
Русскийисследователь