scholar

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

học giả

Ví dụ

The scholar published many papers.

Bản dịch

中文学者
Englishscholar
Españolerudito
日本語学者(がくしゃ)
한국어학자
Tiếng Việthọc giả
ไทยนักวิชาการ
Русскийучёный