campus shuttle

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

校园班车

例句

The campus shuttle runs every 15 minutes.

多语言翻译

中文校园班车
Englishcampus shuttle
Españoltransbordador del campus
日本語キャンパスシャトル
한국어캠퍼스 셔틀
Tiếng ViệtXe buýt đưa đón trong khuôn viên trường
ไทยรถรับส่งในมหาวิทยาลัย
РусскийУниверситетский шаттл