demanding

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đòi hỏi cao

Ví dụ

The course is demanding.

Bản dịch

中文要求高的
Englishdemanding
Españolexigente
日本語要求が高い
한국어까다로운
Tiếng Việtđòi hỏi cao
ไทยเรียกร้องสูง
Русскийтребовательный