probable

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

có thể

Ví dụ

It is probable that it will rain.

Bản dịch

中文可能的
Englishprobable
Españolprobable
日本語可能性が高い
한국어가능한
Tiếng Việtcó thể
ไทยน่าจะเป็นไปได้
Русскийвероятный