fact

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

sự thật

Ví dụ

It is a fact that water boils at 100°C.

Bản dịch

中文事实
Englishfact
Españolhecho
日本語事実
한국어사실
Tiếng Việtsự thật
ไทยข้อเท็จจริง
Русскийфакт