introduction

noun
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

introduction

Example

The introduction sets the context.

Translations

中文引言
Englishintroduction
Españolintroducción
日本語導入
한국어소개
Tiếng ViệtGiới thiệu
ไทยบทนำ
Русскийвведение