novel
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tiểu thuyết
Ví dụ
▶
⏹
He wrote a novel about war.
Bản dịch
▶
⏹
中文
小说
English
novel
Español
Novela
日本語
小説
한국어
소설
Tiếng Việt
tiểu thuyết
ไทย
นวนิยาย
Русский
роман
返回首页