novel

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tiểu thuyết

Ví dụ

He wrote a novel about war.

Bản dịch

中文小说
Englishnovel
EspañolNovela
日本語小説
한국어소설
Tiếng Việttiểu thuyết
ไทยนวนิยาย
Русскийроман