poetry
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thơ ca
Ví dụ
▶
⏹
The poetry of this era is powerful.
Bản dịch
▶
⏹
中文
诗歌
English
poetry
Español
Poesía
日本語
詩歌
한국어
시
Tiếng Việt
thơ ca
ไทย
บทกวี
Русский
поэзия
返回首页