poetry

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thơ ca

Ví dụ

The poetry of this era is powerful.

Bản dịch

中文诗歌
Englishpoetry
EspañolPoesía
日本語詩歌
한국어시
Tiếng Việtthơ ca
ไทยบทกวี
Русскийпоэзия