biology

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

sinh học

Ví dụ

Biology covers all living things.

Bản dịch

中文生物学
Englishbiology
EspañolBiología
日本語生物学
한국어생물학
Tiếng Việtsinh học
ไทยชีววิทยา
Русскийбиология