immune

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

免疫の

例文

The immune system fights infections.

多言語翻訳

中文免疫的
Englishimmune
Españolinmune
日本語免疫の
한국어면역의
Tiếng Việtmiễn dịch
ไทยภูมิคุ้มกัน
Русскийиммунный