virus
noun
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
virus
Ejemplo
▶
⏹
The virus spreads quickly.
Traducciones
▶
⏹
中文
病毒
English
virus
Español
virus
日本語
ウイルス
한국어
바이러스
Tiếng Việt
Vi-rút
ไทย
ไวรัส
Русский
вирус
返回首页