DNA

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ADN

Ví dụ

DNA carries genetic information.

Bản dịch

中文脱氧核糖核酸
EnglishDNA
EspañolADN
日本語DNA
한국어DNA
Tiếng ViệtADN
ไทยดีเอ็นเอ
РусскийДНК