gene

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

基因

例句

Genes determine eye color.

多语言翻译

中文基因
Englishgene
Españolgen
日本語遺伝子
한국어유전자
Tiếng Việtgen
ไทยยีน
Русскийген