cell

noun
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

cell

Example

The cell is the basic unit of life.

Translations

中文细胞
Englishcell
Españolcélula
日本語細胞
한국어세포
Tiếng ViệtTế bào
ไทยเซลล์
Русскийклетка