reluctant

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

不情愿的

例句

They are reluctant to change.

多语言翻译

中文不情愿的
Englishreluctant
Españolreacio
日本語気が進まない
한국어꺼려하는
Tiếng Việtmiễn cưỡng
ไทยไม่เต็มใจ
Русскийнеохотный