dormitory rules
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Nội quy ký túc xá
Ví dụ
▶
⏹
Read the dormitory rules carefully.
Bản dịch
▶
⏹
中文
宿舍规定
English
dormitory rules
Español
Reglas del dormitorio
日本語
寮の規則
한국어
기숙사 규칙
Tiếng Việt
Nội quy ký túc xá
ไทย
กฎระเบียบหอพัก
Русский
Правила общежития
返回首页