aesthetic

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

美的な

例文

The design has aesthetic appeal.

多言語翻訳

中文美学的
Englishaesthetic
Españolestético
日本語美的な
한국어미학적
Tiếng Việtthẩm mỹ
ไทยสุนทรียศาสตร์
Русскийэстетический