presence

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

存在(そんざい)

例文

The presence of water is key.

多言語翻訳

中文存在
Englishpresence
Españolpresencia
日本語存在(そんざい)
한국어존재
Tiếng ViệtSự hiện diện
ไทยการปรากฏตัว
Русскийприсутствие