transmit
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ส่งผ่าน
ตัวอย่าง
▶
⏹
The disease is transmitted by insects.
คำแปล
▶
⏹
中文
传输
English
transmit
Español
transmitir
日本語
伝送する
한국어
전송하다
Tiếng Việt
truyền
ไทย
ส่งผ่าน
Русский
передавать
返回首页