remain

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

คงอยู่

ตัวอย่าง

The problem remains unsolved.

คำแปล

中文保持
Englishremain
Españolpermanecer
日本語残る
한국어유지하다
Tiếng Việtgiữ nguyên
ไทยคงอยู่
Русскийоставаться