expend

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

花费

例句

They expended much effort.

多语言翻译

中文花费
Englishexpend
Españolgastar
日本語費やす
한국어지출하다
Tiếng Việtchi tiêu
ไทยใช้จ่าย
Русскийрасходовать