cope

verb
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

cope

Example

Species cope with environmental stress.

Translations

中文应对
Englishcope
Españolafrontar
日本語対処する
한국어대처하다
Tiếng Việtđối phó
ไทยรับมือ
Русскийсправляться