contain

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

포함하다

예문

The sample contains minerals.

다국어 번역

中文包含
Englishcontain
Españolcontener
日本語含む
한국어포함하다
Tiếng Việtchứa
ไทยบรรจุ
Русскийсодержать