contain
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
포함하다
예문
▶
⏹
The sample contains minerals.
다국어 번역
▶
⏹
中文
包含
English
contain
Español
contener
日本語
含む
한국어
포함하다
Tiếng Việt
chứa
ไทย
บรรจุ
Русский
содержать
返回首页