volume

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

부피

예문

The volume increased.

다국어 번역

中文体积
Englishvolume
Españolvolumen
日本語体積
한국어부피
Tiếng Việtthể tích
ไทยปริมาตร
Русскийобъём