via

preposition
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

qua

Ví dụ

Transmit via signals.

Bản dịch

中文通过
Englishvia
Españolvía
日本語経由
한국어통해
Tiếng Việtqua
ไทยผ่านทาง
Русскийчерез