vary

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

변하다

예문

Results vary by region.

다국어 번역

中文变化
Englishvary
Españolvariar
日本語変わる
한국어변하다
Tiếng Việtthay đổi
ไทยแตกต่าง
Русскийварьироваться