trace
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
トレース
例文
▶
⏹
Trace the origin.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
追踪
English
trace
Español
rastrear
日本語
トレース
한국어
추적
Tiếng Việt
theo dõi
ไทย
ติดตาม
Русский
следить
返回首页