campus security

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

校园保安

例句

Call campus security at night.

多语言翻译

中文校园保安
Englishcampus security
Españolseguridad del campus
日本語キャンパスセキュリティ
한국어캠퍼스 보안
Tiếng Việtan ninh khuôn viên trường
ไทยเจ้าหน้าที่รักษาความปลอดภัยในมหาวิทยาลัย
РусскийОхрана кампуса