campus security
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
校园保安
例句
▶
⏹
Call campus security at night.
多语言翻译
▶
⏹
中文
校园保安
English
campus security
Español
seguridad del campus
日本語
キャンパスセキュリティ
한국어
캠퍼스 보안
Tiếng Việt
an ninh khuôn viên trường
ไทย
เจ้าหน้าที่รักษาความปลอดภัยในมหาวิทยาลัย
Русский
Охрана кампуса
返回首页