source

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nguồn

Ví dụ

The source is reliable.

Bản dịch

中文来源
Englishsource
Españolfuente
日本語ソース
한국어원천
Tiếng Việtnguồn
ไทยแหล่งที่มา
Русскийисточник