simulate
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mô phỏng
Ví dụ
▶
⏹
Simulate the conditions.
Bản dịch
▶
⏹
中文
模拟
English
simulate
Español
simular
日本語
シミュレートする
한국어
시뮬레이션하다
Tiếng Việt
mô phỏng
ไทย
จำลอง
Русский
моделировать
返回首页