section

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phần

Ví dụ

This section covers data.

Bản dịch

中文部分
Englishsection
Españolsección
日本語セクション
한국어부분
Tiếng Việtphần
ไทยส่วน
Русскийсекция