react

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

反応する

例文

The chemicals react.

多言語翻訳

中文反应
Englishreact
Españolreaccionar
日本語反応する
한국어반응하다
Tiếng Việtphản ứng
ไทยตอบสนอง
Русскийреагировать