protocol

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

协议

例句

Follow the protocol.

多语言翻译

中文协议
Englishprotocol
Españolprotocolo
日本語プロトコル
한국어프로토콜
Tiếng Việtgiao thức
ไทยโปรโตคอล
Русскийпротокол