proceed

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tiến hành

Ví dụ

Proceed with the experiment.

Bản dịch

中文进行
Englishproceed
Españolproceder
日本語進む
한국어진행하다
Tiếng Việttiến hành
ไทยดำเนินการ
Русскийпродолжать