equation

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

방정식

예문

The equation explains the relationship.

다국어 번역

中文方程式
Englishequation
Españolecuación
日本語方程式
한국어방정식
Tiếng Việtphương trình
ไทยสมการ
Русскийуравнение